thông số kỹ thuật tấm cemboard

Thông Số Kỹ Thuật Tấm Cemboard: Quy Cách, Tính Chất, Độ Bền

Rate this post

Thông số kỹ thuật tấm cemboard quyết định đến chất lượng sản phẩm, chính vì vậy đây là yếu tố mà bất kỳ khách hàng nào cũng cần quan tâm đến. Trong bài viết này chúng tôi sẽ tổng hợp đầy đủ các thông số kỹ thuật tiêu chuẩn của tấm cemboard, hãy tham khảo ngay để lựa chọn loại cemboard phù hợp nhất nhé!

Thông số kỹ thuật tấm Cemboard tiêu chuẩn nhất

Các tấm cemboard có thể có nhiều loại khác nhau, do đó thông số kỹ thuật của mỗi loại cũng sẽ khác nhau. Tuy nhiên, bạn có thể tham khảo những thông số kỹ thuật tiêu chuẩn và phổ biến nhất đây:

Nội dung Thông số kỹ thuật
Quy cách 603x1210mm
1000x2000mm
1220x2440mm
Trọng lượngTrọng lượng 3.9kg – 88kg
Khả năng chịu lực Tối đa 1300 kg/m2
Khả năng chống cháy Tối đa 600 độ C
Mức độ thấm hút nước 29.3%
Độ ẩm 9.3%
Tuổi thọ 50 – 100 năm
Cường độ uốn 10.5 – 13.5 Mpa
Modul đàn hồi 4.500 N/Sq.MM

Quy cách tiêu chuẩn của tấm cemboard

Tấm cemboard luôn được sản xuất với những kích thước tiêu chuẩn, đảm bảo phù hợp với những công trình xây dựng. Bên cạnh đó, độ dày các sản phẩm sẽ được điều chỉnh để có thể ứng dụng trong nhiều trường hợp khác nhau. Dưới đây là thông số về kích thước, độ dày và trọng lượng tấm cemboard chuẩn nhất, bạn có thể tham khảo ngay nhé:

Độ dày (mm) Dài x Rộng (mm) Trọng lượng (Kg)
3.5 603x1210mm 3.9kg
3.5 1220x2440mm 15.8kg
4 1220x2440mm 18kg
4.5 1220x2440mm 20kg
6 1220x2440mm 27kg
8 1220x2440mm 36kg
9 1220x2440mm 40kg
10 1220x2440mm 44.9kg
12 1220x2440mm 54kg
14 1000x2000mm 42kg
14 1220x2440mm 62kg
15 1000x2000mm 46kg
15 1220x2440mm 68.5kg
16 1220x2440mm 72kg
18 1220x2440mm 80.8kg
20 1220x2440mm 88kg

Lưu ý: Thông số kỹ thuật trong bảng áp dụng cho các loại cemboard chất lượng, đảm bảo tiêu chuẩn quốc tế. Tùy vào từng thương hiệu mà chất lượng sản phẩm và các thông số có thể thay đổi.

Quy cách tiêu chuẩn của tấm cemboard
Thông số kỹ thuật của các loại cemboard khác nhau cũng sẽ khác nhau

Khả năng chịu lực của tấm cemboard

Theo tiêu chuẩn, các tấm cemboard có thể chịu lực tối đa lên đến 1260kg/m2, tuy nhiên bạn cũng cần dựa theo độ dày và kích thước các tấm cemboard. Khi tham khảo thông số kỹ thuật, bạn nên xem xét đến thông số về khả năng chịu lực của tấm cemboard.

Độ dày (mm) Kích thước (cm) Khả năng chịu lực (kg/m2)
12mm 40×40 450
40×60 280
40×120 220
60×60 150
60×120 170
14mm 40×40 610
40×60 410
40×120 340
60×60 250
60×120 270
16mm 40×40 770
40×60 520
40×120 440
60×60 320
60×120 180
18mm 40×40 960
40×60 650
40×120 550
60×60 410
60×120 230
20mm 40×40 1300
40×60 950
40×120 790
60×60 600
60×120 33

Lưu ý: Các thông số trong bảng có thể có sai số, tuy nhiên mức độ chênh lệch không quá lớn.

tấm cemboard chịu lực
Tấm cemboard có thể chịu lực tối đa lên đến 1260kg/m2

Khả năng chống cháy, cách nhiệt tiêu chuẩn của tấm cemboard

Về khả năng chống cháy và cách nhiệt, tấm cemboard chống cháy có thể chịu được nhiệt độ tối đa 600 độ C trong vòng 150 phút và 550 độ C trong vòng 180 phút. Với mức nhiệt này, tỉ lệ co ngót của các tấm cemboard đạt tiêu chuẩn chất lượng chỉ khoảng 0.04%. Khả năng dẫn nhiệt của vật liệu cũng chỉ khoảng 0.084W/M2c nên có thể cách nhiệt hiệu quả.

Khả năng chống cháy của tấm cemboard được đánh giá dựa trên tiêu chuẩn ISO 11925-2:2020 với hệ số bắt lửa là 0. Vì vậy, đây là vật liệu phù hợp với những công trình yêu cầu về khả năng chống cháy cao.

tấm cemboard chống cháy
Tấm cemboard có thể chịu được nhiệt độ tối đa 600 độ C

Khả năng chịu nước của tấm cemboard

Một loại thông số kỹ thuật tấm nữa của cemboard cũng rất quan trọng đó là khả năng chịu nước, yếu tố này sẽ quyết định độ bền vật liệu nên được rất nhiều người quan tâm. Mức độ thấm hút nước của loại vật liệu này là 29.3% và độ ẩm là 9.3%, đạt tiêu chuẩn ASTM C 1185 – 08 về khả năng chịu nước.

Khi tiếp xúc với nước hoặc có độ ẩm cao các tấm cemboard có hệ số giãn nở chỉ 0.12%, phù hợp với tiêu chuẩn JIS A5420, đảm bảo vật liệu không bị phồng rộp hay biến dạng. Chính vì vậy, các tấm cemboard có thể sử dụng cho cả trong nhà và ngoài trời đều đảm bảo được độ bền cao.

tấm cemboard chịu nước
Khả năng chịu nước của cemboard tốt, không bị phồng rộp hay biến dạng

Độ bền và độ dẻo dai của tấm cemboard

Các sản phẩm được đánh giá là có tuổi thọ từ 50 – 100 năm, tùy vào điều kiện môi trường. Bởi vì cấu tạo của các tấm cemboard bao gồm xi măng, sợi cellulose/dăm gỗ và cát, tạo thành một khối liên kết cao nên cemboard có độ bền cao. Một số thông số thể hiện độ bền tấm cemboard có thể kể đến như:

  • Cường độ uốn ở trạng thái khô trung bình: 13.5 Mpa ( ASTM C 1185 – 08)
  • Cường độ uốn ở trạng thái ướt: 10.5 MPa ( ASTM C 1185 – 08 )
  • Modul đàn hồi: 4.500 N/Sq.MM (tiêu chuẩn ASTM C 1185)

Với các thông số trên, có thể thấy các tấm cemboard có độ bền cao, có thể uốn cong trong những trường hợp cần thiết. Vì vậy, sản phẩm có thể ứng dụng dễ dàng trong các công trình xây dựng có thiết kế khác nhau.

tấm cemboard có độ bền cao
Tấm cemboard có độ bền và dẻo dai cao nên có thể uốn cong

Cách lựa chọn tấm cemboard với thông số phù hợp

Để tối ưu được công dụng và tính năng của tấm cemboard, tốt nhất bạn nên lựa chọn sản phẩm có thông số kỹ thuật phù hợp. Dưới đây là một số gợi ý để lựa chọn được loại cemboard phù hợp, hãy tham khảo ngay nhé:

  • Chọn tấm cemboard làm trần nhà: Tấm trần cemboard nên có độ dày từ 3.5 – 4.5mm để đảm bảo hiệu quả và an toàn. Với độ dày này vừa có thể đảm bảo thẩm mỹ cho công trình, vừa có tác dụng chống nóng, cách nhiệt tốt. Bên cạnh đó, với độ dày này sẽ đủ khả năng chịu lực nhưng không làm tăng tải trọng cho công trình.
  • Chọn tấm cemboard làm vách ngăn, tường bao ngoài trời: Với những công trình ngoài trời như vậy bạn nên chọn các tấm cemboard có độ dày 4.5 – 15mm để tăng khả năng chịu lực và cách nhiệt tốt hơn. Ngoài ra, việc chọn tấm cemboard dày hơn cũng giúp tăng độ bền và tuổi thọ công trình với điều kiện môi trường ngoài trời.
  • Chọn tấm cemboard làm sàn nhà: Với yêu cầu cao về độ cứng, chịu lực tốt, sàn nhà bằng tấm cemboard nên có độ dày từ 10 – 20mm và kích thước lớn nhất là 1220x2440mm. Việc thiết kế, thi công sàn nhà bằng tấm cemboard sẽ tăng khả năng chịu lực mà không làm tăng tải trọng quá nhiều cho công trình.
  • Chọn tấm cemboard lợp mái: Với phần mái nhà, yêu cầu về khả năng cách nhiệt, giảm tải áp lực lên kết cấu nền móng là rất quan trọng. Bạn nên chọn loại cemboard có độ dày từ 10 – 12mm là phù hợp nhất.
tấm cemboard làm vách ngăn
Tấm cemboard làm vách ngăn nên có độ dày từ 4.5 – 15mm

Bài viết trên đã tổng hợp những thông số kỹ thuật tấm cemboard quan trọng nhất. Hy vọng với những thông tin trên sẽ giúp bạn lựa chọn được loại cemboard phù hợp với nhu cầu của mình. Nếu cần thêm thông tin, hãy liên hệ ngay cho chúng tôi để được giải đáp nhé.


Comments

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *